menu_book
見出し語検索結果 "địa ngục" (1件)
địa ngục
日本語
名地獄
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
夕方には、地獄の門が手招きしていた。
swap_horiz
類語検索結果 "địa ngục" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "địa ngục" (1件)
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
夕方には、地獄の門が手招きしていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)